Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
run short


verb
to be spent or finished
- The money had gone after a few days
- Gas is running low at the gas stations in the Midwest
Syn:
run low, go
Hypernyms:
end, stop, finish, terminate, cease
Verb Group:
go
Verb Frames:
- Something ----s


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.